,

NAS Synology DS225+ – 2 khay, Intel Celeron J4125

0 out of 5

  • 2 khay ổ đĩa
  • CPU Intel Celeron J4125, 4 nhân, 2.0 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 2 GB DDR4 non-ECC
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 1; RJ-45 2.5 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS2422+ – 12 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 12 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 24 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 4
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS3622xs+ – 12 khay, Intel Xeon D-1531

0 out of 5

  • 12 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 36 ổ đĩa
  • CPU Intel Xeon D-1531, 6 nhân, 2.2 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 16 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS423 – 4 khay, Realtek RTD1619B

0 out of 5

  • 4 khay ổ đĩa
  • CPU Realtek RTD1619B, 4 nhân, 1.7 GHz
  • RAM 2 GB DDR4 non-ECC
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 2 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS425+ – 4 khay, Intel Celeron J4125

0 out of 5

  • 4 khay ổ đĩa
  • CPU Intel Celeron J4125, 4 nhân, 2.0 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 2 GB DDR4 non-ECC
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 1; RJ-45 2.5 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS620slim – 6 khay, Intel Celeron J3355

0 out of 5

  • 6 khay ổ đĩa
  • CPU Intel Celeron J3355, 2 nhân, 2.0 (căn bản) / 2.5 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 2 GB DDR3 non-ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 2 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS725+ – 2 khay, AMD Ryzen R1600

0 out of 5

  • 2 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 7 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen R1600, 2 nhân, 2.6 (căn bản) / 3.1 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 1; RJ-45 2.5 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS725neo+ – 2 khay, AMD Ryzen R1600

0 out of 5

  • 2 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 7 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen R1600, 2 nhân, 2.6 (căn bản) / 3.1 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 1; RJ-45 2.5 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS925+ – 4 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 4 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 9 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 2.5 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology DS925neo+ – 4 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 4 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 9 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 2.5 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology FS200T – 6 khay, Intel Celeron J4125

0 out of 5

  • 6 khay ổ đĩa
  • CPU Intel Celeron J4125, 4 nhân, 2.0 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 4 GB DDR4 non-ECC
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 1; RJ-45 2.5 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology FS2500 – 12 khay, AMD Ryzen V1780B

0 out of 5

  • 12 khay ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1780B, 4 nhân, 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 8 GB DDR4 ECC UDIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp