,

NAS Synology FS3420 – 24 khay, Intel Xeon D-1739

0 out of 5

  • 24 khay ổ đĩa
  • CPU Intel Xeon D-1739, 8 nhân, 3.0 (căn bản) / 3.5 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 32 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology FS6400 – 24 khay, Intel Xeon Silver 4110

0 out of 5

  • 24 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 72 ổ đĩa
  • CPU Intel Xeon Silver 4110, 8 nhân, 2.1 (căn bản) / 3.0 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 32 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology FS6420 – 24 khay, AMD EPYC 7303

0 out of 5

  • 24 khay ổ đĩa
  • CPU AMD EPYC 7303, 16 nhân, 2.4 (căn bản) / 3.4 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 64 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology HD6500 – 60 khay, Intel Xeon Silver 4210R

0 out of 5

  • 60 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 300 ổ đĩa
  • CPU Intel Xeon Silver 4210R, 10 nhân, 2.4 (căn bản) / 3.2 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 64 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1; Số cổng LAN tối đa × 15
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS11626xs+ – 20 khay, AMD EPYC 7303

0 out of 5

  • 20 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 116 ổ đĩa
  • CPU AMD EPYC 7303, 16 nhân, 2.4 (căn bản) / 3.4 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 64 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS1221+ – 8 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 8 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 12 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 4
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS1221RP+ – 8 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 8 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 12 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 4
  • Nguồn kép dự phòng
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS1226+ – 8 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 8 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 12 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 2.5 GbE × 2
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS1226RP+ – 8 khay, AMD Ryzen V1500B

0 out of 5

  • 8 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 12 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2.2 GHz
  • RAM 4 GB DDR4 ECC SODIMM
  • Mạng RJ-45 2.5 GbE × 2
  • Nguồn kép dự phòng
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS1626xs+ – 4 khay, Intel Xeon D-1726

0 out of 5

  • 4 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 16 ổ đĩa
  • CPU Intel Xeon D-1726, 6 nhân, 2.9 (căn bản) / 3.5 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 16 GB DDR4 ECC RDIMM
  • Mạng RJ-45 10 GbE × 2; quản lý ngoài băng tần × 1
  • Bảo hành chính hãng 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS2423+ – 12 khay, AMD Ryzen V1780B

0 out of 5

  • 12 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 24 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1780B, 4 nhân, 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 8 GB DDR4 ECC UDIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 1
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp
,

NAS Synology RS2423RP+II – 12 khay, AMD Ryzen V1780B

0 out of 5

  • 12 khay ổ đĩa, mở rộng tối đa 24 ổ đĩa
  • CPU AMD Ryzen V1780B, 4 nhân, 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz
  • RAM 8 GB DDR4 ECC UDIMM
  • Mạng RJ-45 1 GbE × 2; RJ-45 10 GbE × 1
  • Nguồn kép dự phòng
  • Bảo hành chính hãng 3 năm, có thể mở rộng đến 5 năm
  • Tư vấn, lắp đặt và cấu hình tận nơi

Đọc tiếp